Từ điển Anh Việt
"pulse rate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pulse rate
Lĩnh vực:
y học
số lần mạch đập, nhịp mạch
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
tần số xung
tốc độ xung
pulse rate factor
: hệ số tốc độ xung
Xem thêm:
pulse
,
heart rate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pulse rate
Từ điển WordNet
n.
the rate at which the heart beats; usually measured to obtain a quick evaluation of a person's health;
pulse
,
heart rate